Club Leon
-0.75 0.95
+0.75 0.85
3 0.94
u 0.78
1.76
3.55
3.65
-0.25 0.95
+0.25 0.95
1.25 0.89
u 0.81
2.3
4.33
2.4
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Leon vs Club Tijuana hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Leon vs Club Tijuana tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Leon vs Club Tijuana hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kevin Castaneda Vargas
0 - 2 Diego Abreu
0 - 3 Kevin Castaneda Vargas
Adonis Stalin Preciado Quintero
Jose Ignacio Rivero Segade
Mourad El Ghezouani
Domingo Blanco
Diogo Bagui
Jose Antonio Rodriguez
German Padilla
Jesus Alejandro Gomez Molina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jose Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 2 | 61 | 6.9 | |
| 5 | Sebastian Ignacio Vegas Orellana | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 0 | 84 | 6.5 | |
| 11 | Ismael Diaz De Leon | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 6 | Fernando Beltran Cruz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 7 | 0 | 72 | 6.1 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 0 | 78 | 7.3 | |
| 16 | Jordi Cortizo de la Piedra | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 7 | Ivan Jared Moreno Fuguemann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 5 | 2 | 63 | 6.5 | |
| 13 | Daniel Arcila | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 27 | Diber Carbindo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 4 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 35 | 5.8 | |
| 24 | Angel Estrada | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 5 | 0 | 32 | 7 | |
| 22 | Nicolas Javier Vallejo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 8 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 99 | Miguel Rodriguez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 33 | 7 | |
| 2 | Valentin Gauthier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 1 | Jordan Garcia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 185 | Christopher Mora | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 43 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 17 | 50% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 22 | Jose Ignacio Rivero Segade | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 23 | 7.5 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 31 | 8.8 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 39 | 8.1 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 9 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 40 | 7.5 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 31 | Diego Abreu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 7.8 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 32 | Diogo Bagui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 187 | German Padilla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ