Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Leon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Leon vs Monterrey hôm nay ngày 12/08/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Leon vs Monterrey tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Leon vs Monterrey hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jesus Corona
0 - 2 Ricardo Chavez Soto
0 - 3 Sergio Canales Madrazo
Victor Guzman
Santiago Mele
Lucas Ocampos
Iker Jareth Fimbres Ochoa
Lucas Ocampos
Joaquin Moxica
Hector Alfredo Moreno Herrera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Rogelio Gabriel Funes Mori | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 15 | 6.8 | |
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 2 | 1 | 69 | 7.3 | |
| 23 | Oscar Garcia Carmona | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 5.2 | ||
| 11 | Ismael Diaz De Leon | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 6 | Fernando Beltran Cruz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 2 | 0 | 66 | 6.3 | |
| 16 | Jordi Cortizo de la Piedra | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 5 | 0 | 49 | 7.8 | |
| 26 | Salvador Reyes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 8 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 7 | Ivan Jared Moreno Fuguemann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 5.7 | |
| 22 | Adonis Uriel Frias | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 5 | 47 | 6.1 | |
| 29 | Jose Alfonso Alvarado Perez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 13 | Daniel Arcila | Tiền vệ công | 5 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 52 | 7.9 | |
| 27 | Angel Estrada | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 14 | Ettson Ayon | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 4 | Nicolas Fonseca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 55 | 48 | 87.27% | 2 | 1 | 75 | 6.5 | |
| 19 | Miguel Rodriguez | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 36 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 3 | 75 | 7.4 | |
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 0 | 51 | 8.3 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 1 | 1 | 61 | 6.3 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 3 | 48 | 6.6 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 7 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 3 | 37 | 6.9 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 2 | 52 | 8.6 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 2 | 58 | 7.2 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 7 | |
| 25 | Santiago Mele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 35 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ