Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Leon 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Leon vs Monterrey hôm nay ngày 21/04/2025 lúc 08:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Leon vs Monterrey tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Leon vs Monterrey hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Iker Jareth Fimbres Ochoa
John Stefan Medina Ramirez
Sergio Ramos Garcia
Victor Guzman
Ricardo Chavez Soto
0 - 2 Nelson Alexander Deossa Suarez
Lucas Ocampos

Joaquin Moxica
Jordi Cortizo de la Piedra
Victor Guzman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alfonso Blanco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 10 | James David Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 5 | 0 | 56 | 6.2 | |
| 11 | John Stiveen Mendoza Valencia | Forward | 3 | 1 | 4 | 26 | 24 | 92.31% | 4 | 0 | 51 | 7 | |
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 3 | 53 | 6.8 | |
| 8 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 11 | 6.4 | |
| 28 | Jose David Ramirez Garcia | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 24 | Carlos Cisneros | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 26 | Salvador Reyes | Defender | 1 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 10 | 0 | 84 | 6.8 | |
| 7 | Ivan Jared Moreno Fuguemann | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 3 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 25 | Paul Bellon | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 27 | Angel Estrada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 31 | Sebastian Santos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 0 | 48 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 1 | Esteban Andrada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 63 | 8 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 6 | 0 | 76 | 8.1 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 1 | 86 | 7.3 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 19 | Jordi Cortizo de la Piedra | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 31 | Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 11 | Jose Alfonso Alvarado Perez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 32 | Antonio Leone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 57 | 7.4 | |
| 25 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 39 | 7.4 | |
| 204 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 0 | 71 | 8 | |
| 188 | Joaquin Moxica | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ