Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Leon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Leon vs Puebla hôm nay ngày 09/11/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Leon vs Puebla tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Leon vs Puebla hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alejandro Organista Orozco
Esteban Lozano
Nicolas Diaz
1 - 2 Emiliano Gomez Dutra
Eduardo Navarro
Luis Gabriel Rey Mejia
Carlos Alberto Baltazar Agraz
Jesus Rodriguez
Edgar Andres Guerra Hernandez
Owen de Jesus Gonzalez
Alvaro Burgos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | James David Rodriguez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 7 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 1 | 67 | 6.4 | |
| 23 | Oscar Garcia Carmona | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | ||
| 28 | Jose David Ramirez Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 2 | 61 | 6.4 | |
| 11 | Ismael Diaz De Leon | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 6 | Fernando Beltran Cruz | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 4 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 2 | 73 | 6.8 | |
| 16 | Jordi Cortizo de la Piedra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 26 | Salvador Reyes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 1 | 51 | 5.8 | |
| 7 | Ivan Jared Moreno Fuguemann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 29 | Jose Alfonso Alvarado Perez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 25 | Paul Bellon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 27 | Angel Estrada | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 4 | Nicolas Fonseca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 19 | Miguel Rodriguez | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 241 | Fernando Hernandez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 18 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Bryan Eduardo Garnica Cortez | Forward | 2 | 0 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 32 | Angelo Araos | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 33 | Jesus Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 22 | Carlos Alberto Baltazar Agraz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 4 | Efrain Orona Zavala | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 44 | 6.7 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 17 | Esteban Lozano | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 45 | 8.1 | |
| 21 | Owen de Jesus Gonzalez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 44 | 34 | 77.27% | 6 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 192 | Eduardo Navarro | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 20 | Jose Pachuca | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 195 | Alvaro Burgos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 57 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ