Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Leon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Leon vs Pumas U.N.A.M. hôm nay ngày 31/03/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Leon vs Pumas U.N.A.M. tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Leon vs Pumas U.N.A.M. hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Leonardo Suarez
Lisandro Rodriguez Magallan
Alex Padilla
Adalberto Carrasquilla
Guillermo Martinez Ayala
Piero Quispe
Guillermo Martinez Ayala
Ruben Duarte Sanchez
Angel Rico
1 - 2 Jose Luis Caicedo Barrera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andres Guardado | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 1 | Alfonso Blanco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 33 | 5.9 | |
| 10 | James David Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 31 | 7 | |
| 11 | John Stiveen Mendoza Valencia | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Defender | 0 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 2 | 73 | 7.2 | |
| 8 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 20 | 13 | 65% | 7 | 0 | 36 | 7 | |
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 5 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 28 | Jose David Ramirez Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 24 | Carlos Cisneros | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 26 | Salvador Reyes | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 7 | Ivan Jared Moreno Fuguemann | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 25 | Paul Bellon | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 4 | Nicolas Fonseca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 65 | 7.8 | |
| 31 | Sebastian Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 0 | 63 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Lisandro Rodriguez Magallan | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 71 | 6.9 | |
| 29 | Rogelio Gabriel Funes Mori | Forward | 1 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 23 | Ignacio Pussetto | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 10 | Leonardo Suarez | Forward | 3 | 2 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 22 | Robert Ergas | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | ||
| 8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 57 | 7.2 | |
| 27 | Piero Quispe | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 20 | Santiago Trigos Nava | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 17 | Jorge Ruvalcaba | Forward | 4 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 13 | Pablo Monroy | Defender | 1 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 1 | Alex Padilla | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 189 | Angel Rico | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ