Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Leon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Leon vs Tigres UANL hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 08:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Leon vs Tigres UANL tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Leon vs Tigres UANL hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marcelo Flores
Jesus Ricardo Angulo Uriarte
0 - 2 Diego Lainez Leyva
Andre Pierre Gignac
Jonathan Ozziel Herrera Morales
Vladimir Lorona
Andre Pierre Gignac
Jonathan Ozziel Herrera Morales

Andre Pierre Gignac
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Rogelio Gabriel Funes Mori | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 51 | 77.27% | 2 | 1 | 85 | 6.3 | |
| 23 | Oscar Garcia Carmona | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | ||
| 29 | Jose Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 28 | Jose David Ramirez Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 5 | Sebastian Ignacio Vegas Orellana | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 53 | 6.2 | |
| 4 | Bryan Colula | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 11 | Ismael Diaz De Leon | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 39 | 6 | |
| 6 | Fernando Beltran Cruz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 16 | Jordi Cortizo de la Piedra | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 26 | Salvador Reyes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 2 | 64 | 6.5 | |
| 7 | Ivan Jared Moreno Fuguemann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 13 | Daniel Arcila | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 27 | Diber Carbindo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 8 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 31 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andre Pierre Gignac | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 35 | Osvaldo Rodriguez del Portal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 1 | 49 | 7 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 4 | 0 | 73 | 8.8 | |
| 6 | Juan Vigon | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 32 | Vladimir Lorona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 71 | 7.3 | |
| 28 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 3 | 66 | 6.9 | |
| 20 | Marcelo Flores | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 43 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ