Kết quả trận Club Libertad vs Rubio nu, 04h30 ngày 21/02

Vòng 6
04:30 ngày 21/02/2026
Club Libertad
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Rubio nu
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 32°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.787
+1.5
1.99
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.961
Xỉu
1.775
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.6 12
2-0
6.4 29
2-1
7.9 11
3-1
13.5 23
3-2
31 29
4-2
66 191
4-3
171 201
0-0
9.7
1-1
6.9
2-2
19
3-3
96
4-4
201
AOS
-

VĐQG Paraguay » 12

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Libertad vs Rubio nu hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Libertad vs Rubio nu tại VĐQG Paraguay 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Libertad vs Rubio nu hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Club Libertad vs Rubio nu

Club Libertad Club Libertad
Phút
Rubio nu Rubio nu
Nestor Gimenez match yellow.png
29'
Rodrigo Villalba
Ra sân: Hugo Javier Martinez Cantero
match change
46'
Amin Ezequiel Molinas Torres
Ra sân: Federico Carrizo
match change
52'
Marcelo Fabian Fernandez Benitez
Ra sân: Lucas Daniel Sanabria Britez
match change
58'
Gustavo Aguilar
Ra sân: Ivan Franco
match change
58'
65'
match change Estiven Perez
Ra sân: William Gabriel Mendieta Pintos
75'
match change Octavio Alfonso
Ra sân: Mauricio Roldan
75'
match change Carlos Gimenez
Ra sân: Juan Rodrigo Rojas Ovelar
Hernesto Caballero Benitez
Ra sân: Alvaro Campuzano
match change
77'
80'
match change Anderson Leguizamon
Ra sân: Juan Gimenez
80'
match change Victor Cabanas
Ra sân: Rodi David Ferreira
83'
match yellow.png Victor Cabanas
89'
match goal 0 - 1 Estiven Perez
Kiến tạo: Carlos Gimenez
Amin Ezequiel Molinas Torres match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Club Libertad VS Rubio nu

Club Libertad Club Libertad
Rubio nu Rubio nu
20
 
Tổng cú sút
 
10
8
 
Sút trúng cầu môn
 
6
9
 
Phạm lỗi
 
11
6
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
68%
 
Kiểm soát bóng
 
32%
3
 
Cứu thua
 
5
17
 
Cản phá thành công
 
17
2
 
Thử thách
 
4
37
 
Long pass
 
17
6
 
Successful center
 
2
12
 
Sút ra ngoài
 
4
11
 
Rê bóng thành công
 
11
8
 
Đánh chặn
 
4
21
 
Ném biên
 
13
588
 
Số đường chuyền
 
288
88%
 
Chuyền chính xác
 
70%
162
 
Pha tấn công
 
82
75
 
Tấn công nguy hiểm
 
27
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
37
 
Số quả tạt chính xác
 
8
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
18
 
Phá bóng
 
40

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Rodrigo Villalba
27
Amin Ezequiel Molinas Torres
11
Gustavo Aguilar
28
Marcelo Fabian Fernandez Benitez
26
Hernesto Caballero Benitez
25
Ángel González
32
Santiago Del Valle
31
Thiago Fernandez
19
Jorge Recalde
14
Alexis Fretes
30
Oscar Acuna
37
Juan Bernal
Club Libertad Club Libertad 4-1-4-1
4-1-4-1 Rubio nu Rubio nu
12
Acosta
17
Acosta
4
Gimenez
5
Diaz
2
Segovia
6
Campuzan...
8
Carrizo
22
Cantero
21
Britez
18
Franco
10
Melgarej...
25
Fragueda
2
Ferreira
31
Blasi
3
Fleitas
33
Ortega
15
Lucena
11
Gimenez
20
Martinez
8
Ovelar
37
Roldan
10
Pintos

Substitutes

40
Estiven Perez
29
Octavio Alfonso
36
Carlos Gimenez
13
Victor Cabanas
28
Anderson Leguizamon
22
Tales Caina Wastowski
4
Jorge Gonzalez
24
Lucas Peralta
27
Stevens Gomez
21
Elias Sarquis
38
Gustavo Manzur
32
Jorge Cardoso
Đội hình dự bị
Club Libertad Club Libertad
Rodrigo Villalba 24
Amin Ezequiel Molinas Torres 27
Gustavo Aguilar 11
Marcelo Fabian Fernandez Benitez 28
Hernesto Caballero Benitez 26
Ángel González 25
Santiago Del Valle 32
Thiago Fernandez 31
Jorge Recalde 19
Alexis Fretes 14
Oscar Acuna 30
Juan Bernal 37
Club Libertad Rubio nu
40 Estiven Perez
29 Octavio Alfonso
36 Carlos Gimenez
13 Victor Cabanas
28 Anderson Leguizamon
22 Tales Caina Wastowski
4 Jorge Gonzalez
24 Lucas Peralta
27 Stevens Gomez
21 Elias Sarquis
38 Gustavo Manzur
32 Jorge Cardoso

Dữ liệu đội bóng:Club Libertad vs Rubio nu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 0.67
2.33 Phạm lỗi 13
1 Phạt góc 3.33
0.67 Thẻ vàng 2.33
54% Kiểm soát bóng 40%
1.33 Sút trúng cầu môn 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.7
0.9 Bàn thua 0.8
5.8 Phạm lỗi 10.3
3.6 Phạt góc 3.1
1.6 Thẻ vàng 1.9
57% Kiểm soát bóng 41.9%
3.4 Sút trúng cầu môn 2.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Club Libertad (11trận)
Chủ Khách
Rubio nu (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
1
1
HT-H/FT-T
1
3
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
0
0
1
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
2
2
HT-B/FT-B
0
2
0
0

Club Libertad Club Libertad
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Federico Carrizo Midfielder 2 0 0 35 27 77.14% 2 0 47 7.1
10 Lorenzo Melgarejo Midfielder 2 2 0 26 20 76.92% 1 3 35 6.2
5 Diego Francisco Viera Ruiz Diaz Defender 3 0 0 82 79 96.34% 0 1 92 6.8
26 Hernesto Caballero Benitez Midfielder 0 0 0 18 17 94.44% 1 1 22 6.6
4 Nestor Gimenez Defender 0 0 0 94 88 93.62% 0 1 106 7.8
2 Ivan Rodrigo Ramirez Segovia Defender 1 1 4 48 42 87.5% 9 0 72 7.4
18 Ivan Franco Forward 1 0 0 19 12 63.16% 1 0 30 6.5
17 Mathias David Espinoza Acosta Midfielder 1 0 1 55 48 87.27% 5 6 88 7.4
12 Rodrigo Mario Morinigo Acosta Thủ môn 0 0 0 20 18 90% 0 0 30 6.4
22 Hugo Javier Martinez Cantero Midfielder 0 0 0 26 23 88.46% 3 1 39 7
21 Lucas Daniel Sanabria Britez Midfielder 0 0 2 38 30 78.95% 4 1 49 6.7
6 Alvaro Campuzano Midfielder 0 0 0 55 50 90.91% 0 2 69 7
28 Marcelo Fabian Fernandez Benitez Midfielder 1 1 0 19 17 89.47% 4 0 31 6.8
11 Gustavo Aguilar Forward 0 0 0 4 1 25% 0 2 7 6.3
24 Rodrigo Villalba Midfielder 1 1 1 17 13 76.47% 5 0 37 6.5
27 Amin Ezequiel Molinas Torres Midfielder 0 0 1 32 30 93.75% 2 0 42 6.7

Rubio nu Rubio nu
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Juan Rodrigo Rojas Ovelar Midfielder 1 0 0 28 22 78.57% 3 3 42 6.7
10 William Gabriel Mendieta Pintos Midfielder 0 0 3 19 16 84.21% 0 0 35 6.6
33 Rodrigo Alborno Ortega Midfielder 0 0 1 18 11 61.11% 2 2 35 7
15 Angel Lucena Midfielder 0 0 0 48 38 79.17% 1 1 65 7.2
31 Brian Blasi Trung vệ 0 0 0 23 17 73.91% 0 4 32 6.6
2 Rodi David Ferreira Defender 0 0 0 21 17 80.95% 0 0 37 7
25 Franco Fragueda 0 0 0 30 16 53.33% 0 2 46 8
20 Fernando Martinez Midfielder 0 0 0 45 30 66.67% 0 1 57 6.4
40 Estiven Perez Forward 2 2 1 6 3 50% 0 3 9 7.6
11 Juan Gimenez Cánh phải 3 1 0 13 11 84.62% 1 0 34 6.8
37 Mauricio Roldan Tiền đạo cắm 1 1 1 11 7 63.64% 1 1 23 6.4
28 Anderson Leguizamon Midfielder 0 0 0 2 1 50% 0 0 5 6.5
13 Victor Cabanas Defender 0 0 0 4 2 50% 0 0 10 6.5
29 Octavio Alfonso Midfielder 1 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.4
36 Carlos Gimenez Midfielder 0 0 1 3 3 100% 0 0 7 7.3
3 Javier Fleitas Defender 0 0 0 16 9 56.25% 0 3 33 7.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ