Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Tijuana 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Tijuana vs Atlas hôm nay ngày 10/03/2025 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Tijuana vs Atlas tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Tijuana vs Atlas hôm nay chính xác nhất tại đây.
3 - 1 Matheus Doria Macedo
Diego Gonzalez
Uros Djurdjevic Goal cancelled
3 - 2 Uros Djurdjevic
Matias Coccaro
3 - 3 Uros Djurdjevic
Paulo Barboza
3 - 4 Uros Djurdjevic
Diego Gonzalez
Paulo Barboza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 31 | Unai Bilbao Arteta | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 72 | 7.2 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 3 | 69 | 7.1 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 5 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 28 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 1 | 3 | 72 | 6.7 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 7.6 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 16 | Jesus Vega | Defender | 2 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 7 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 26 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 8.1 | |
| 23 | Ivan Tona | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 2 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 18 | Aaron Mejia | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 19 | Gilberto Mora | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 211 | Aldieri Valenzuela | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hugo Martin Nervo | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.2 | |
| 32 | Uros Djurdjevic | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 5 | Matheus Doria Macedo | Defender | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 18 | Miguel Angel Marquez Machado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 17 | Jose Lozano | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 10 | Gustavo Del Prete | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 7 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 25 | Leonardo Flores | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 20 | Diego Gonzalez | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 3 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 185 | Victor Hugo Rios De Alba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 28 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ