Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Tijuana
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Tijuana vs Atletico San Luis hôm nay ngày 11/04/2025 lúc 09:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Tijuana vs Atletico San Luis tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Tijuana vs Atletico San Luis hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vitinho
John Eduard Murillo Romana
Yan Phillipe
Luis Ronaldo Najera Reyna
Juan Manuel Sanabria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joe Corona | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 27 | Domingo Blanco | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 31 | Unai Bilbao Arteta | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 11 | Efrain Alvarez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 33 | 7.1 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 5 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 28 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 4 | 33 | 7.1 | |
| 16 | Jesus Vega | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 42 | 7 | |
| 26 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 23 | 7.5 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Defender | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 52 | 7.2 | |
| 18 | Aaron Mejia | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 25 | Ramiro Franco Zambrano | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 19 | Gilberto Mora | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 20 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Rodrigo Dourado Cunha | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 3 | 1 | 79 | 7.2 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 61 | 52 | 85.25% | 4 | 0 | 74 | 7 | |
| 18 | Aldo Cruz | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 4 | 0 | 79 | 6.8 | |
| 10 | Mateo Klimowicz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 8 | 0 | 83 | 7.4 | |
| 11 | Vitinho | Forward | 4 | 2 | 0 | 44 | 33 | 75% | 3 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 21 | Oscar Macias | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 88 | 83 | 94.32% | 0 | 0 | 103 | 7 | |
| 24 | Luis Ronaldo Najera Reyna | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 203 | Diego Abitia | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 22 | Yan Phillipe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Defender | 2 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 5 | 77 | 6.9 | |
| 194 | Roman Torres Acosta | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 4 | 0 | 79 | 6.7 | |
| 14 | Miguel Garcia | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 67 | 63 | 94.03% | 4 | 0 | 86 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ