Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Tijuana
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Tijuana vs Atletico San Luis hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Tijuana vs Atletico San Luis tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Tijuana vs Atletico San Luis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fidel Barajas
Benjamin Ignacio Galdames Millan
Sebastian Perez Bouquet
Roberto Meraz
1 - 1 Fidel Barajas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.5 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 22 | Jose Ignacio Rivero Segade | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 55 | 82.09% | 0 | 4 | 81 | 6.9 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 3 | 51 | 6.8 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 3 | 35 | 6.8 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 9 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 20 | Angel Eduardo Zapata Praga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 3 | 1 | 64 | 6.7 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 68 | 6.9 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 33 | Pablo Nicolas Ortiz Orozco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 2 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 19 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 32 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 16 | 6.3 | |
| 10 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 68 | 57 | 83.82% | 5 | 1 | 88 | 7.2 | |
| 5 | Roberto Meraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 80 | 68 | 85% | 0 | 2 | 101 | 6.8 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 50 | 44 | 88% | 8 | 1 | 76 | 7.6 | |
| 30 | Benjamin Galindo Cruz | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 1 | 72 | 7 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 26 | Sebastian Perez Bouquet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 17 | Anderson Duarte | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 1 | 2 | 75 | 6.5 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 25 | Fidel Barajas | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 7.4 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 35 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ