Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Tijuana
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Tijuana vs CDSyC Cruz Azul hôm nay ngày 29/09/2025 lúc 10:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Tijuana vs CDSyC Cruz Azul tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Tijuana vs CDSyC Cruz Azul hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jorge Rodarte
Jorge Rodarte Red card (VAR xác nhận)
Gonzalo Piovi
Jesus Gilberto Orozco Chiquete
Mateusz Bogusz
Carlos Rodriguez
Omar Antonio Campos Chagoya
Angel Baltazar Sepulveda Sanchez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Jose de Jesus Corona | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 38 | 7.6 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 37 | 7 | |
| 9 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 51 | 46 | 90.2% | 3 | 0 | 62 | 7.9 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 65 | 61 | 93.85% | 2 | 2 | 71 | 7.1 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 2 | 3 | 86 | 7.8 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 6 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 21 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 20 | 7.9 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 54 | 43 | 79.63% | 4 | 0 | 72 | 7.3 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 77 | 74 | 96.1% | 0 | 1 | 88 | 7.9 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 33 | Pablo Nicolas Ortiz Orozco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 29 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 16 | Miguel Angel Marquez Machado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 42 | 25 | 59.52% | 0 | 1 | 65 | 6 | |
| 15 | Jose Ignacio Rivero Segade | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 2 | Jorge Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 21 | Gabriel Matias Fernandez Leites | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 4 | 33 | 7 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 1 | 59 | 6.4 | |
| 23 | Kevin Mier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 40 | 5.9 | |
| 7 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 51 | 7 | |
| 20 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 2 | 1 | 30 | 6.1 | |
| 3 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 5 | Jesus Gilberto Orozco Chiquete | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 28 | 5.6 | |
| 161 | Jorge Rodarte | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ