Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Tijuana
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Tijuana vs CDSyC Cruz Azul hôm nay ngày 01/02/2025 lúc 10:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Tijuana vs CDSyC Cruz Azul tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Tijuana vs CDSyC Cruz Azul hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luka Romero
0 - 2 Giorgos Giakoumakis
Carlos Rodolfo Rotondi Penalty awarded
0 - 3 Carlos Rodolfo Rotondi
Jose Ignacio Rivero Segade
Jesus Gilberto Orozco Chiquete
Gonzalo Piovi
Giorgos Giakoumakis
Alexis Hazael Gutierrez Torres
Gabriel Matias Fernandez Leites
Carlos Rodriguez
Willer Emilio Ditta Perez
Amaury Garcia Moreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Jose de Jesus Corona | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 6 | Joe Corona | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 8 | Fernando Madrigal Gonzalez | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 27 | Domingo Blanco | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 31 | Unai Bilbao Arteta | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 71 | 88.75% | 0 | 1 | 89 | 6.5 | |
| 11 | Efrain Alvarez | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 0 | 57 | 7.4 | |
| 20 | Francisco Contreras Baez | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 28 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 40 | 7.4 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 67 | 6.6 | |
| 26 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 2 | 2 | 15 | 7.3 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Defender | 1 | 1 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 70 | 6.7 | |
| 23 | Ivan Tona | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 25 | Ramiro Franco Zambrano | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 19 | Gilberto Mora | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 52 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 11 | Giorgos Giakoumakis | Forward | 3 | 2 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 38 | 8.7 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Defender | 2 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 15 | Jose Ignacio Rivero Segade | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 2 | Jorge Sanchez | Defender | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 21 | Gabriel Matias Fernandez Leites | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 34 | 5.9 | |
| 14 | Alexis Hazael Gutierrez Torres | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 23 | Kevin Mier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Forward | 3 | 2 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 54 | 7.6 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 5 | Jesus Gilberto Orozco Chiquete | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 194 | Amaury Morales | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 34 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ