Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Tijuana
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Tijuana vs Chivas Guadalajara hôm nay ngày 23/08/2025 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Tijuana vs Chivas Guadalajara tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Tijuana vs Chivas Guadalajara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alan Rodriguez Mozo
Gilberto Sepulveda Lopez
Diego Campillo Del Campo
Roberto Carlos Alvarado Hernandez
Cade Cowell
Aguirre Daniel
Aguirre Daniel
Miguel Alejandro Gomez Ortiz
3 - 1 Armando Gonzalez Alba
3 - 2 Efrain Alvarez
3 - 3 Roberto Carlos Alvarado Hernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Joe Corona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 37 | 7.7 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 5 | 37 | 6.8 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 25 | 6.6 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 25 | 7 | |
| 7 | Vitinho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 18 | Aaron Mejia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 19 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 27 | 9.5 | |
| 202 | Joban Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Erick Gabriel Gutierrez Galaviz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 65 | 52 | 80% | 1 | 1 | 84 | 6.8 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 3 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 2 | Alan Rodriguez Mozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 5 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 5 | 3 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 11 | 0 | 56 | 7.7 | |
| 17 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 50 | 38 | 76% | 1 | 3 | 69 | 6.8 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 3 | Gilberto Sepulveda Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 4 | 53 | 6 | |
| 7 | Cade Cowell | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 45 | 6.2 | |
| 19 | Diego Campillo Del Campo | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 30 | 5.7 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 24 | Miguel Alejandro Gomez Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 23 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 7.8 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 20 | 7.3 | |
| 226 | Santiago Sandoval | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 33 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ