Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Tijuana
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Tijuana vs Club America hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Tijuana vs Club America tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Tijuana vs Club America hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Raul Zuniga Murillo Goal Disallowed - offside
Paul Brian Rodriguez Bravo
Patricio Salas
Israel Reyes Romero
Patricio Salas
Victor Alejandro Davila Zavala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Joe Corona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 30 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 22 | Jose Ignacio Rivero Segade | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 3 | 94 | 7.1 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 75 | 64 | 85.33% | 4 | 0 | 86 | 7.1 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 73 | 91.25% | 0 | 3 | 88 | 7.2 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 4 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 9 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 3 | 29 | 6 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 83 | 76 | 91.57% | 3 | 1 | 110 | 6.8 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 85 | 81 | 95.29% | 0 | 0 | 97 | 7.4 | |
| 19 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 0 | 60 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 27 | Rodrigo Aguirre | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 32 | 5.4 | |
| 17 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 11 | Victor Alejandro Davila Zavala | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 20 | Alexis Hazael Gutierrez Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 8 | Alvaro Fidalgo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 76 | 66 | 86.84% | 2 | 0 | 91 | 7.1 | |
| 4 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 2 | 75 | 7.2 | |
| 19 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 2 | 66 | 7 | |
| 33 | Patricio Salas | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ