Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Tijuana
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Tijuana vs Club Leon hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Tijuana vs Club Leon tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Tijuana vs Club Leon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Alfonso Alvarado Perez
Daniel Arcila
Sebastian Santos
Jaine Steven Barreiro Solis
Ivan Jared Moreno Fuguemann
Angel Estrada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Escamilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 15 | Joe Corona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 57 | 7.4 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 7.1 | |
| 9 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 3 | 6 | 7.3 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 3 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 4 | 47 | 7.5 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 37 | 31 | 83.78% | 4 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 2 | 74 | 7.9 | |
| 20 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 7.7 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 63 | 8.4 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 3 | 39 | 7.2 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 5 | 1 | 36 | 8.3 | |
| 21 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 6 | 45 | 6.5 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 63 | 8.6 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 58 | 7 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 2 | 29 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Rogelio Gabriel Funes Mori | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 60 | 77.92% | 0 | 1 | 89 | 5.2 | |
| 23 | Oscar Garcia Carmona | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 34 | 6.2 | ||
| 28 | Jose David Ramirez Garcia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 11 | Ismael Diaz De Leon | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 4 | 51 | 7 | |
| 6 | Fernando Beltran Cruz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 0 | 52 | 6 | |
| 16 | Jordi Cortizo de la Piedra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 26 | Salvador Reyes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 2 | 41 | 5 | |
| 7 | Ivan Jared Moreno Fuguemann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 29 | Jose Alfonso Alvarado Perez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 6 | 6.5 | |
| 25 | Paul Bellon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 51 | 5.3 | |
| 13 | Daniel Arcila | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 27 | Angel Estrada | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 4 | Nicolas Fonseca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 2 | 78 | 7.3 | |
| 31 | Sebastian Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 65 | 5.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ