Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Tijuana
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Tijuana vs FC Juarez hôm nay ngày 26/07/2025 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Tijuana vs FC Juarez tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Tijuana vs FC Juarez hôm nay chính xác nhất tại đây.
Angel Zaldivar Caviedes
Ian Jairo Misael Torres Ramirez
Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
Diego Valoyes
Homer Martinez
1 - 1 Angel Zaldivar Caviedes
Denzell Garcia
Ian Jairo Misael Torres Ramirez
Alejandro Mayorga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 43 | 7.6 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 50 | 7.1 | |
| 9 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 6 | 30 | 7.2 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 7 | Vitinho | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 1 | 54 | 7.4 | |
| 18 | Aaron Mejia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 8 | 0 | 35 | 5.7 | |
| 19 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 25 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 2 | 0 | 46 | 6 | |
| 29 | Angel Zaldivar Caviedes | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.4 | |
| 10 | Dieter Daniel Villalpando Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 2 | Jesus Murillo | Defender | 2 | 1 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 1 | 89 | 6.3 | |
| 7 | Diego Valoyes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 20 | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Defender | 1 | 1 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 0 | 99 | 7.5 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 52 | 43 | 82.69% | 8 | 0 | 80 | 6.6 | |
| 13 | Raymundo Fulgencio | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 4 | 1 | 69 | 6.7 | |
| 9 | Madson de Souza Silva | Forward | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 2 | 65 | 6.7 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 3 | 0 | 89 | 6.9 | |
| 18 | Diego Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 19 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ