Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Tijuana
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Tijuana vs FC Juarez hôm nay ngày 21/11/2025 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Tijuana vs FC Juarez tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Tijuana vs FC Juarez hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
0 - 1 Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Homer Martinez
Jose Luis Rodriguez
Alejandro Mayorga
Eder Lopez
Guilherme Castilho Carvalho
Angel Zaldivar Caviedes
Denzell Garcia
Ian Jairo Misael Torres Ramirez
Ricardo Jorge Oliveira Antonio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Joe Corona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 85 | 80 | 94.12% | 0 | 1 | 91 | 6.8 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 48 | 40 | 83.33% | 8 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 0 | 84 | 7.1 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 5 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 21 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 17 | 7.5 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 82 | 81 | 98.78% | 0 | 2 | 95 | 7.6 | |
| 18 | Aaron Mejia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 5 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 19 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 47 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 29 | Angel Zaldivar Caviedes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 2 | Jesus Murillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 4 | 14 | 7.5 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 32 | 5.7 | |
| 20 | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 26 | Jose Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 44 | 6.3 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 13 | Raymundo Fulgencio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 9 | Madson de Souza Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 21 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 28 | 6 | |
| 237 | Eder Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ