Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Tijuana
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Tijuana vs Monterrey hôm nay ngày 06/10/2025 lúc 10:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Tijuana vs Monterrey tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Tijuana vs Monterrey hôm nay chính xác nhất tại đây.
Erick Germain Aguirre Tafolla
1 - 1 German Berterame
Anthony Martial
JORGE RODRiGUEZ
1 - 2 German Berterame
Luis Reyes
Oliver Torres
Jesus Corona
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Escamilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 7.2 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 63 | 52 | 82.54% | 1 | 0 | 71 | 6.7 | |
| 20 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 40 | 6 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 20 | 13 | 65% | 2 | 1 | 38 | 8.3 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 21 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 4 | 38 | 6.9 | |
| 196 | Christian Castillo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | ||
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 6 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 0 | 68 | 7.3 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 28 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Hector Alfredo Moreno Herrera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 0 | 90 | 6.6 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 5 | 3 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 4 | 1 | 61 | 6 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 69 | 53 | 76.81% | 3 | 0 | 83 | 6.7 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 2 | 57 | 6.5 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 14 | Erick Germain Aguirre Tafolla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 7 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 2 | 59 | 6.7 | |
| 21 | Luis Reyes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 32 | 96.97% | 2 | 1 | 49 | 6.2 | |
| 7 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 8.7 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 12 | 6.2 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 25 | Santiago Mele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ