Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Tijuana
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Tijuana vs Necaxa hôm nay ngày 05/04/2025 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Tijuana vs Necaxa tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Tijuana vs Necaxa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Eduardo De Buen Juarez
0 - 1 Pavel Perez
1 - 2 Jose Antonio Paradela
Raul Martin Sandoval Zavala
Alan Isidro Montes Castro
Johan Rojas Echavarria
Tomas Oscar Badaloni
Ricardo Saul Monreal Morales
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joe Corona | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 27 | Domingo Blanco | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 31 | Unai Bilbao Arteta | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 9 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 2 | 4 | 6.7 | |
| 11 | Efrain Alvarez | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 3 | 50 | 6.9 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 28 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 59 | 6.9 | |
| 16 | Jesus Vega | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 7 | |
| 26 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 33 | 7.6 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 1 | 49 | 6.1 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 15 | 7 | |
| 19 | Gilberto Mora | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 5 | 1 | 43 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Diego Eduardo De Buen Juarez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 29 | 6.9 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 41 | 7.4 | |
| 4 | Alexis Pena | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 5 | Alejandro Mayorga | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 2 | 64 | 7.2 | |
| 18 | Raul Martin Sandoval Zavala | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 26 | Emilio Lara | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 7 | Kevin Rosero | Forward | 2 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 3 | 39 | 7.1 | |
| 10 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 6 | 0 | 45 | 7.9 | |
| 23 | Alan Isidro Montes Castro | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 20 | Arturo Adolfo Palma Cisneros | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 15 | Pavel Perez | Forward | 3 | 2 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 34 | 7.7 | |
| 19 | Diego Esau Gomez Medina | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 21 | Johan Rojas Echavarria | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 17 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ