Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Tijuana
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Tijuana vs Necaxa hôm nay ngày 01/09/2025 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Tijuana vs Necaxa tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Tijuana vs Necaxa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ricardo Saul Monreal Morales
Tomas Oscar Badaloni

Diber Carbindo
Diber Carbindo
Tomas Oscar Badaloni
Emilio Martinez Gonzalez
Rogelio Cortez Pineda
Diego Esau Gomez Medina
Jesus Alberto Alcantar Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Escamilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 32 | 7.4 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 9 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 43 | 8.1 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 0 | 5 | 90 | 7.9 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 52 | 100% | 0 | 1 | 66 | 7.4 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 21 | 7.9 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 49 | 46 | 93.88% | 4 | 0 | 75 | 6.8 | |
| 7 | Vitinho | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 1 | 1 | 74 | 7.7 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 70 | 7 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 19 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 47 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Diego Eduardo De Buen Juarez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 29 | Jose Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 0 | 33 | 5.9 | |
| 4 | Alexis Pena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 3 | 48 | 6.7 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 3 | 16 | 6.3 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 6 | 0 | 73 | 6.6 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 3 | |
| 7 | Kevin Rosero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 47 | 5.9 | |
| 27 | Diber Carbindo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 20 | 5.6 | |
| 15 | Pavel Perez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 2 | Emilio Martinez Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 5 | Tomas Jacob | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 33 | 5.4 | |
| 24 | Franco Rossano | Defender | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 40 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ