Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Tijuana
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Tijuana vs Pumas U.N.A.M. hôm nay ngày 26/02/2025 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Tijuana vs Pumas U.N.A.M. tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Tijuana vs Pumas U.N.A.M. hôm nay chính xác nhất tại đây.
Angel Rico
Rogelio Gabriel Funes Mori
Santiago Trigos Nava
4 - 1 Ignacio Pussetto
Angel Azuaje
Rogelio Gabriel Funes Mori
4 - 2 Santiago Trigos Nava
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Fernando Madrigal Gonzalez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 31 | Unai Bilbao Arteta | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 4 | 56 | 7.2 | |
| 9 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 25 | 17 | 68% | 0 | 4 | 36 | 9 | |
| 11 | Efrain Alvarez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 31 | 7.7 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 59 | 46 | 77.97% | 1 | 0 | 73 | 8.1 | |
| 28 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 13 | Miguel Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 16 | Jesus Vega | Defender | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 26 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 23 | Ivan Tona | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 1 | 2 | 76 | 6.6 | |
| 18 | Aaron Mejia | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 25 | Ramiro Franco Zambrano | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 49 | 6.4 | |
| 19 | Gilberto Mora | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Rogelio Gabriel Funes Mori | Forward | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 23 | Ignacio Pussetto | Cánh phải | 7 | 3 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 37 | 7.5 | |
| 15 | Ulises Rivas Gilio | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 22 | Robert Ergas | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 6 | 1 | 57 | 5.9 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | 1 | 1 | 4 | 50 | 36 | 72% | 2 | 0 | 68 | 8.1 | ||
| 8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 0 | 60 | 6.3 | |
| 3 | Jose Ricardo Galindo Gutierrez | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.1 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Defender | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 2 | 66 | 6.9 | |
| 20 | Santiago Trigos Nava | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 6 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 202 | Santiago Lopez | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 1 | Alex Padilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 10 | 34.48% | 0 | 0 | 33 | 4.8 | |
| 189 | Angel Rico | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 215 | Angel Azuaje | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ