Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Tijuana
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Tijuana vs Tigres UANL hôm nay ngày 27/11/2025 lúc 12:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Tijuana vs Tigres UANL tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Tijuana vs Tigres UANL hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Brunetta
Jesus Ricardo Angulo Uriarte
Andre Pierre Gignac
Edgar Ivan Lopez Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 0 | 36 | 7.5 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.4 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 42 | 8 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 33 | 8.5 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 20 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 31 | 7 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 21 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 7 | 31 | 8.3 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 2 | 57 | 8.3 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 19 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 44 | 7.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andre Pierre Gignac | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6 | |
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 20 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 68 | 64 | 94.12% | 3 | 0 | 91 | 6.3 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 67 | 57 | 85.07% | 2 | 1 | 84 | 6.8 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 3 | 74 | 6.7 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 4 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 3 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 2 | 79 | 5.9 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 7 | 0 | 68 | 6.6 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 37 | 5.5 | |
| 19 | Edgar Ivan Lopez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 2 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 1 | 84 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ