Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Tijuana
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Tijuana vs Toluca hôm nay ngày 11/01/2025 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Tijuana vs Toluca tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Tijuana vs Toluca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcello Ruiz
Victor Arteaga
0 - 1 Ernesto Alexis Vega Rojas
1 - 2 Ernesto Alexis Vega Rojas
Helio Junio
1 - 3 Helio Junio
Isaias Violante
Frankie Amaya
Everardo Lopez
2 - 4 Joao Paulo Dias Fernandes
Diego Zaragoza
Marcello Ruiz Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joe Corona | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 65 | 7 | |
| 35 | Kevin Balanta Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 82 | 6.4 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 14 | Christian Rivera Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 33 | Emanuel Reynoso | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 60 | 48 | 80% | 2 | 1 | 89 | 8 | |
| 11 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 46 | 41 | 89.13% | 7 | 0 | 72 | 7.3 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 65 | 7.2 | |
| 28 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 56 | 82.35% | 1 | 1 | 87 | 6.2 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 26 | Jose Raul Zuniga Murillo | Forward | 6 | 2 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 38 | 7.7 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 2 | 69 | 6.9 | |
| 23 | Ivan Tona | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 91 | 78 | 85.71% | 0 | 1 | 112 | 6.7 | |
| 25 | Ramiro Franco Zambrano | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | ||
| 19 | Gilberto Mora | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 26 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Forward | 6 | 2 | 3 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 49 | 8.7 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 1 | Tiago Luis Volpi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 9 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 30 | 20 | 66.67% | 3 | 0 | 51 | 9.8 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 41 | 7.5 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 20 | 7.8 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 24 | Frankie Amaya | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 33 | 7.2 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 12 | Isaias Violante | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 31 | Robert Morales | Forward | 3 | 1 | 3 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 36 | 7.4 | |
| 25 | Everardo Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 198 | Victor Arteaga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ