Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Tijuana
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Tijuana vs Toluca hôm nay ngày 23/10/2025 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Tijuana vs Toluca tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Tijuana vs Toluca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Zaragoza
Oswaldo Virgen
Santiago Simon
Bruno Mendez Cittadini
Hector Miguel Herrera Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 44 | 8.3 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 9 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 38 | 6.2 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 4 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 56 | 7.7 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 5 | 2 | 58 | 7.1 | |
| 21 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 24 | 6.6 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 0 | 1 | 63 | 7 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 19 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 38 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Alfonso Gonzalez Duran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 5 | 63 | 7.3 | |
| 9 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 50 | 41 | 82% | 10 | 0 | 76 | 6.5 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 62 | 46 | 74.19% | 0 | 3 | 78 | 7.7 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 89 | 81 | 91.01% | 0 | 3 | 101 | 7.1 | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 78 | 75 | 96.15% | 0 | 2 | 86 | 7.3 | |
| 19 | Santiago Simon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 25 | Everardo Del Villar | Defender | 1 | 1 | 1 | 74 | 68 | 91.89% | 1 | 0 | 83 | 7.2 | |
| 23 | Oswaldo Virgen | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ