Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Coban Imperial vs Antigua GFC, 03h00 ngày 22/01

Vòng 1
03:00 ngày 22/01/2026
Coban Imperial
Đã kết thúc 5 - 1 (3 - 0)
Antigua GFC
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 20℃~21℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.90
+0.25
0.90
O 2.25
0.86
U 2.25
0.74
1
2.15
X
3.00
2
3.10
Hiệp 1
+0
0.84
-0
0.88
O 0.75
0.68
U 0.75
1.04

VĐQG Guatemala » 5

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coban Imperial vs Antigua GFC hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coban Imperial vs Antigua GFC tại VĐQG Guatemala 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coban Imperial vs Antigua GFC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Coban Imperial vs Antigua GFC

Coban Imperial Coban Imperial
Phút
Antigua GFC Antigua GFC
Janderson Kione Pereira Rodrigues 1 - 0 match goal
4'
Oscar Denilson Mejia del Cid 2 - 0 match goal
19'
Luis Enrique de Leon Valenzuela match yellow.png
22'
22'
match yellow.png Gerson Aldair Chavez Suazo
Oscar Denilson Mejia del Cid 3 - 0 match goal
28'
32'
match yellow.png Dewinder Bradley
34'
match change Jostin Daly
Ra sân: Gerson Aldair Chavez Suazo
34'
match change Oscar Alexander Santis Cayax
Ra sân: Brayan Castaneda
Janderson Kione Pereira Rodrigues 4 - 0 match goal
46'
Marco Rivas
Ra sân: Yonathan Moran
match change
56'
Diego Chen 5 - 0 match goal
60'
63'
match yellow.png Enzo Nicolás Fernández
Anthony Lopez
Ra sân: Janderson Kione Pereira Rodrigues
match change
65'
Blady Aldana
Ra sân: Luis Enrique de Leon Valenzuela
match change
65'
Javier Estrada
Ra sân: Diego Chen
match change
65'
69'
match yellow.png José Rosales
72'
match change Marvin Avila Jr
Ra sân: Enzo Nicolás Fernández
Carlos Monges
Ra sân: Uri Emanuel Amaral Benitez
match change
75'
87'
match goal 5 - 1 Saul Sagastume

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Coban Imperial VS Antigua GFC

Coban Imperial Coban Imperial
Antigua GFC Antigua GFC
10
 
Tổng cú sút
 
6
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
2
 
Phạt góc
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
4
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
3
 
Sút ra ngoài
 
4
61
 
Pha tấn công
 
47
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Marco Rivas
22
Blady Aldana
10
Anthony Lopez
19
Javier Estrada
35
Carlos Monges
33
Victor Manuel Ayala Gonzalez
16
Selvil Teni
98
Julio Milla
32
Bryan Lemus
Coban Imperial Coban Imperial 4-2-1-3
4-3-3 Antigua GFC Antigua GFC
55
Casas
30
Soto
4
Possas
3
Acosta
14
Valenzue...
21
Ramirez
31
Chen
28
2
Rodrigue...
7
2
Cid
9
Benitez
48
Moran
1
Moran
33
Prillwit...
12
Castella...
22
Osorio
28
Fernánde...
4
Carbonel...
5
Suazo
8
Garzaro
7
Castaned...
13
Bradley
26
Fernande...

Substitutes

18
Oscar Alexander Santis Cayax
23
Jostin Daly
24
Marvin Avila Jr
70
Estuardo Sican
25
Diego Santis
99
Walter Paz
11
Jorge Gonzalez
54
Saul Sagastume
6
José Rosales
Đội hình dự bị
Coban Imperial Coban Imperial
Marco Rivas 24
Blady Aldana 22
Anthony Lopez 10
Javier Estrada 19
Carlos Monges 35
Victor Manuel Ayala Gonzalez 33
Selvil Teni 16
Julio Milla 98
Bryan Lemus 32
Coban Imperial Antigua GFC
18 Oscar Alexander Santis Cayax
23 Jostin Daly
24 Marvin Avila Jr
70 Estuardo Sican
25 Diego Santis
99 Walter Paz
11 Jorge Gonzalez
54 Saul Sagastume
6 José Rosales

Dữ liệu đội bóng:Coban Imperial vs Antigua GFC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 2.67
3.33 Phạt góc 2.33
3.33 Thẻ vàng 3.33
46% Kiểm soát bóng 45.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.2
0.9 Bàn thua 1.2
4.1 Sút trúng cầu môn 3
4.7 Phạt góc 3.6
2.2 Thẻ vàng 3.6
49.6% Kiểm soát bóng 47.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Coban Imperial (26trận)
Chủ Khách
Antigua GFC (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
7
4
HT-H/FT-T
2
5
3
4
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
3
1
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
2
1
2
HT-B/FT-B
1
0
0
4