Kết quả trận CODM Meknes vs Olympique de Safi, 05h00 ngày 21/02

Vòng 13
05:00 ngày 21/02/2026
CODM Meknes
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Olympique de Safi 1
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 11°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.02
Chẵn
1.86
Tỷ số chính xác
1-0
4.91 5.4
2-0
10.5 13
2-1
12 36
3-1
40 155
3-2
90 175
4-2
200 200
4-3
200 200
0-0
4.49
1-1
5.5
2-2
27
3-3
200
4-4
200
AOS
175

VĐQG Marốc » 15

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CODM Meknes vs Olympique de Safi hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CODM Meknes vs Olympique de Safi tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CODM Meknes vs Olympique de Safi hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả CODM Meknes vs Olympique de Safi

CODM Meknes CODM Meknes
Phút
Olympique de Safi Olympique de Safi
28'
match yellow.png Anass Eddaou
34'
match yellow.png Sofiane El Moudane
35'
match yellow.png Sofiane El Moudane
Ismael Benktib match yellow.png
49'
Zouhir Eddib 1 - 0 match goal
52'
63'
match change Achref Habbassi
Ra sân: Anass Eddaou
63'
match change Younes Najari
Ra sân: Soulaimane El Bouchqali
65'
match yellow.png Imad Khannouss
Zouhir Eddib match yellow.png
69'
Mustapha Sahd
Ra sân: Zouhir Eddib
match change
73'
Mustapha Sahd match yellow.png
82'
Amine Dghoughi
Ra sân: Ismael Benktib
match change
84'
Karim L'Koucha
Ra sân: Abdellatif Benkassou
match change
84'
85'
match change Marwane Elaz
Ra sân: Salaheddine Errahouli
85'
match change Mohamed Chemlal
Ra sân: Saad Morsli

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CODM Meknes VS Olympique de Safi

CODM Meknes CODM Meknes
Olympique de Safi Olympique de Safi
2
 
Tổng cú sút
 
6
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
4
 
Phạt góc
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
5
0
 
Thẻ đỏ
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
0
 
Sút ra ngoài
 
5
78
 
Pha tấn công
 
74
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Mustapha Sahd
8
Amine Dghoughi
33
Karim L'Koucha
97
Ayoub Lakhlifi
2
Ayoub Lourhraz
18
Anass Nouader
7
Youssef Anouar
25
Mohamed Gharmal
44
Soufiane Taher
CODM Meknes CODM Meknes 4-3-3
4-4-2 Olympique de Safi Olympique de Safi
13
Majid
3
Knaidil
5
Bounagat...
6
Bardad
16
Daoui
4
Benktib
29
Larbi
14
Hmaidou
22
Enzo
9
Eddib
21
Benkasso...
25
Motie
3
Atik
32
Serbout
8
Karmoune
13
Ferhani
5
Errahoul...
6
Moudane
27
Morsli
22
Eddaou
29
Bouchqal...
18
Khannous...

Substitutes

19
Younes Najari
28
Achref Habbassi
21
Mohamed Chemlal
11
Marwane Elaz
12
Hamza Hamiani Akbi
15
Yassine Kordani
31
Hamza Semmoumy
17
Ahmed El Houari
30
Mkhair Anas
Đội hình dự bị
CODM Meknes CODM Meknes
Mustapha Sahd 20
Amine Dghoughi 8
Karim L'Koucha 33
Ayoub Lakhlifi 97
Ayoub Lourhraz 2
Anass Nouader 18
Youssef Anouar 7
Mohamed Gharmal 25
Soufiane Taher 44
CODM Meknes Olympique de Safi
19 Younes Najari
28 Achref Habbassi
21 Mohamed Chemlal
11 Marwane Elaz
12 Hamza Hamiani Akbi
15 Yassine Kordani
31 Hamza Semmoumy
17 Ahmed El Houari
30 Mkhair Anas

Dữ liệu đội bóng:CODM Meknes vs Olympique de Safi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.33
1.67 Sút trúng cầu môn 1.33
2.33 Phạt góc 2.67
3 Thẻ vàng 1
43% Kiểm soát bóng 45.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.8
0.8 Bàn thua 0.9
2.4 Sút trúng cầu môn 2.6
2.3 Phạt góc 3.8
2.6 Thẻ vàng 1.6
47.7% Kiểm soát bóng 44.6%
0.2 Phạm lỗi 8.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CODM Meknes (15trận)
Chủ Khách
Olympique de Safi (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
2
3
HT-H/FT-T
5
1
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
1
3
4
3
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
2
1
HT-B/FT-B
1
0
2
2

CODM Meknes CODM Meknes
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Achraf Hmaidou Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 33 21 63.64% 0 2 37 6.5
5 Karim El Bounagate Trung vệ 0 0 0 58 47 81.03% 0 3 68 7.6
29 Najji Larbi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 64 52 81.25% 0 10 69 7
13 Aymane Majid Thủ môn 0 0 0 15 13 86.67% 0 2 19 7.2
4 Ismael Benktib Tiền vệ trụ 1 0 3 33 26 78.79% 1 3 46 7.2
33 Karim L'Koucha Cánh phải 0 0 0 10 4 40% 1 0 15 6.3
3 Eddine Knaidil Defender 0 0 0 37 24 64.86% 4 0 50 6.4
6 Adnan Bardad Tiền vệ trụ 0 0 0 54 48 88.89% 0 9 70 7.2
20 Mustapha Sahd Tiền đạo cắm 0 0 0 5 5 100% 0 0 13 6.4
8 Amine Dghoughi Tiền vệ công 1 0 0 6 5 83.33% 0 0 7 6.5
21 Abdellatif Benkassou Cánh phải 2 0 0 17 10 58.82% 5 0 37 7.2
16 Oussama Daoui Hậu vệ cánh phải 0 0 0 28 19 67.86% 2 0 33 7.2
99 Zouhir Eddib Tiền đạo cắm 1 1 0 7 6 85.71% 0 1 15 7
0 Mouad Enzo Forward 2 1 0 24 18 75% 1 0 48 7.4

Olympique de Safi Olympique de Safi
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
0 0 0 0 27 17 62.96% 1 2 37 7
21 Mohamed Chemlal Tiền vệ công 0 0 0 5 4 80% 0 0 6 6.6
13 Houari Ferhani Hậu vệ cánh trái 0 0 1 28 18 64.29% 2 3 35 7.3
6 Sofiane El Moudane Tiền vệ công 0 0 0 16 12 75% 0 4 30 6.8
11 Marwane Elaz Cánh trái 0 0 0 2 1 50% 0 0 6 6.4
5 Salaheddine Errahouli Cánh phải 2 0 1 15 11 73.33% 1 0 30 6.9
25 Youssef El Motie Thủ môn 0 0 0 12 9 75% 0 1 15 6.5
27 Saad Morsli Cánh trái 1 0 0 16 13 81.25% 0 1 32 7
18 Imad Khannouss Cánh trái 1 0 0 8 4 50% 0 5 22 6.2
22 Anass Eddaou Cánh trái 2 1 0 12 7 58.33% 0 1 20 6.7
32 Imad Serbout Defender 0 0 0 21 13 61.9% 0 0 28 7
8 Faraji Karmoune Hậu vệ cánh phải 0 0 0 28 17 60.71% 0 3 36 6.8
19 Younes Najari Cánh phải 0 0 0 5 2 40% 2 1 12 6.4
29 Soulaimane El Bouchqali Tiền vệ công 0 0 0 24 17 70.83% 1 0 32 6.6
18 Achref Habbassi Cánh phải 0 0 0 6 4 66.67% 2 0 12 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ