Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận CODM Meknes vs UTS Union Touarga Sport Rabat, 00h00 ngày 01/02

Vòng 10
00:00 ngày 01/02/2026
CODM Meknes
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
UTS Union Touarga Sport Rabat
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 14°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.80
+0.25
1.00
O 2
1.00
U 2
0.80
1
2.05
X
2.90
2
3.60
Hiệp 1
+0
0.74
-0
1.08
O 0.75
0.95
U 0.75
0.85

VĐQG Marốc » 10

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CODM Meknes vs UTS Union Touarga Sport Rabat hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CODM Meknes vs UTS Union Touarga Sport Rabat tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CODM Meknes vs UTS Union Touarga Sport Rabat hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả CODM Meknes vs UTS Union Touarga Sport Rabat

CODM Meknes CODM Meknes
Phút
UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
Ismael Benktib match yellow.png
33'
Oussama Daoui match yellow.png
41'
46'
match change Hamza Bousqal
Ra sân: Taha Majni
49'
match yellow.png Hamza Bousqal
Karim El Bounagate 1 - 0 match goal
63'
Younes Sakhi
Ra sân: Mustapha Sahd
match change
71'
81'
match change Mohammed Essahel
Ra sân: Abdelhay El Forsy
81'
match change Souhayl Zamrat
Ra sân: Hossam Essadak
81'
match change Brahim El Bahraoui
Ra sân: Yacine Bammou
Ayoub Lakhlifi
Ra sân: Abdellatif Benkassou
match change
83'
Driss El Abdi
Ra sân: Mouad Enzo
match change
83'
85'
match yellow.png Mehdi Ashabi
Younes Sakhi match yellow.png
85'
87'
match goal 1 - 1 Youness Dahmani
Kiến tạo: Mohammed Essahel
Karim L'Koucha
Ra sân: Ismael Benktib
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CODM Meknes VS UTS Union Touarga Sport Rabat

CODM Meknes CODM Meknes
UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
7
 
Tổng cú sút
 
6
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
6
 
Phạt góc
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
2
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
5
 
Sút ra ngoài
 
4
98
 
Pha tấn công
 
84
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Driss El Abdi
15
Yacoub El Id
18
Karim L'Koucha
97
Ayoub Lakhlifi
2
Ayoub Lourhraz
13
Aymane Majid
17
Younes Sakhi
44
Soufiane Taher
11
Mohamed Zinaf
CODM Meknes CODM Meknes 4-2-3-1
5-4-1 UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
34
Bounaga
3
Chemsedd...
5
Bounagat...
6
Bardad
16
Daoui
29
Larbi
4
Benktib
22
Enzo
14
Hmaidou
21
Benkasso...
20
Sahd
55
Houasli
25
Majni
15
Regragui
41
Ashabi
40
Hmad
33
Lamkadem
23
Forsy
31
Rhailouf
8
Essadak
7
Dahmani
9
Bammou

Substitutes

36
Houssam Bouelainine
16
Hamza Bousqal
21
Brahim El Bahraoui
14
Abdelkabir El Ouadi
10
Mohammed Essahel
29
Mohammed Fouzair
13
Youssef Kajai
28
Khalid Kasbi
3
Anas Nanah
17
Souhayl Zamrat
Đội hình dự bị
CODM Meknes CODM Meknes
Driss El Abdi 31
Yacoub El Id 15
Karim L'Koucha 18
Ayoub Lakhlifi 97
Ayoub Lourhraz 2
Aymane Majid 13
Younes Sakhi 17
Soufiane Taher 44
Mohamed Zinaf 11
CODM Meknes UTS Union Touarga Sport Rabat
36 Houssam Bouelainine
16 Hamza Bousqal
21 Brahim El Bahraoui
14 Abdelkabir El Ouadi
10 Mohammed Essahel
29 Mohammed Fouzair
13 Youssef Kajai
28 Khalid Kasbi
3 Anas Nanah
17 Souhayl Zamrat

Dữ liệu đội bóng:CODM Meknes vs UTS Union Touarga Sport Rabat

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.33
2.67 Sút trúng cầu môn 4
3.67 Phạt góc 3.33
2.33 Thẻ vàng 3.33
57.33% Kiểm soát bóng 39.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.9
1 Bàn thua 1.4
3.2 Sút trúng cầu môn 3.2
3 Phạt góc 2.6
1.8 Thẻ vàng 3.8
48.2% Kiểm soát bóng 45.3%
0.2 Phạm lỗi 0.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CODM Meknes (10trận)
Chủ Khách
UTS Union Touarga Sport Rabat (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
2
HT-H/FT-T
2
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
1
2
2
2
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
0
HT-B/FT-B
1
0
0
0