Colchester United
-0.75 0.93
+0.75 0.83
2.5 0.79
u 0.93
1.60
4.60
3.50
-0.25 0.93
+0.25 0.92
1 0.72
u 0.98
2.27
4.35
2.15
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colchester United vs Crawley Town hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colchester United vs Crawley Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colchester United vs Crawley Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Scott Malone
Charlie Barker
Taylor Richards
Johnny Russell
Akinwale Joseph Odimayo
Ronan Darcy
Harry Forster
Tobi Adeyemo
Harry Forster
Geraldo Bajrami
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Tom Flanagan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 5 | 43 | 7.32 | |
| 10 | Jack Payne | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 42 | 6.64 | |
| 8 | Teddy Bishop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 50 | 6.84 | |
| 1 | Matthew Macey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 20 | 6.62 | |
| 30 | Kane Vincent-Young | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 7 | 37 | 7.14 | |
| 7 | Harry Anderson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.52 | |
| 2 | Robert Hunt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 1 | 2 | 64 | 6.86 | |
| 16 | Arthur Read | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 2 | 53 | 7.68 | |
| 5 | Jack Tucker | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 20 | 51.28% | 0 | 6 | 51 | 7.38 | |
| 9 | Samson Tovide | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 3 | 30 | 6.49 | |
| 14 | Kyreece Lisbie | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 4 | 0 | 30 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Scott Malone | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 41 | 7.31 | |
| 41 | Kellan Gordon | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 7 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 26 | Jay Williams | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 34 | 6.58 | |
| 32 | Taylor Richards | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 19 | Dion Pereira | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 6 | 1 | 35 | 6.38 | |
| 49 | Ronan Darcy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 4 | Geraldo Bajrami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 4 | 37 | 7.38 | |
| 44 | Klaidi Lolos | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 35 | Jacob Chapman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 7 | 19.44% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 31 | Akinwale Joseph Odimayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 5 | Charlie Barker | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 43 | 6.97 | |
| 99 | Danilo Orsi-Dadomo | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 18 | 5.93 | |
| 7 | Harry Forster | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 16 | Johnny Russell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 29 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ