Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colchester United vs Fleetwood Town hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colchester United vs Fleetwood Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colchester United vs Fleetwood Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Toby Mullarkey
Ched Evans
Elliot Bonds
Matthew Virtue-Thick
Owen Devonport
2 - 1 Ethan Ennis
Josh Powell
Zech Medley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Dominic Gape | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 10 | Jack Payne | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 3 | 0 | 61 | 7.6 | |
| 1 | Matthew Macey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 42 | 6.11 | |
| 30 | Kane Vincent-Young | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 3 | 68 | 7.6 | |
| 2 | Robert Hunt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 40 | 6.52 | |
| 16 | Arthur Read | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 1 | 74 | 7.24 | |
| 5 | Jack Tucker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 3 | 61 | 6.8 | |
| 21 | Owura Edwards | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 9 | Samson Tovide | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 3 | 26 | 7.08 | |
| 19 | Will Goodwin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 5.97 | |
| 40 | Frankie Terry | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 1 | 5 | 71 | 7.64 | |
| 33 | Micah Mbick | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 25 | 7.43 | |
| 24 | Harvey Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 4 | 73 | 6.94 | |
| 17 | Jaden Williams | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 14 | Kyreece Lisbie | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 29 | 7.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 13 | Jay Lynch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 16 | 43.24% | 0 | 0 | 41 | 5.78 | |
| 26 | Shaun Rooney | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 3 | 65 | 6.59 | |
| 44 | Toby Mullarkey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 25 | 6.45 | |
| 8 | Matthew Virtue-Thick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 9 | 6.14 | |
| 3 | Zech Medley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 20 | 6.33 | |
| 18 | Harrison Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 33 | 6.01 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 43 | 5.94 | |
| 10 | Mark Helm | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 5.98 | |
| 20 | Harrison Neal | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 50 | 38 | 76% | 2 | 5 | 76 | 7.33 | |
| 9 | Will Davies | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 19 | 6.02 | |
| 29 | Owen Devonport | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 14 | 6.47 | |
| 22 | Josh Powell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 3 | 2 | 51 | 5.97 | |
| 16 | Ethan Ennis | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 13 | 0 | 46 | 7.23 | |
| 32 | Kayden Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 56 | 6.28 | |
| 34 | Liam Roberts | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 9 | 0 | 17 | 5.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ