Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colchester United vs Mansfield Town hôm nay ngày 08/05/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colchester United vs Mansfield Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colchester United vs Mansfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Riley Harbottle
Rhys Oates
George Maris
James Perch
Ollie Clarke
Jordan Bowery
0 - 2 James Gale
James Gale
Anthony Hartigan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Luke Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.27 | |
| 8 | Cole Skuse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 24 | John Akinde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 4 | 23 | 6.48 | |
| 25 | Tom Hopper | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 20 | Matthew William Jay | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 29 | Connor Hallisey | Trung vệ | 4 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 2 | 2 | 53 | 6.65 | |
| 6 | Tom Dallison | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 36 | 6.81 | |
| 16 | Arthur Read | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 1 | 57 | 7.19 | |
| 19 | Alex Newby | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 14 | Noah Chilvers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 30 | 18 | 60% | 4 | 1 | 52 | 6.35 | |
| 33 | Marley Marshall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.23 | |
| 30 | Al-Amin Kazeem | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 12 | Tom Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 0 | 34 | 6.56 | |
| 42 | Jayden Fevrier | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 28 | 6.46 | |
| 2 | William Greenidge | Forward | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 43 | 7.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | James Perch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 2 | 55 | 7.26 | |
| 16 | Stephen Quinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 6 | 4 | 63 | 7.3 | |
| 7 | Lucas Akins | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 5 | 38 | 7.12 | |
| 44 | Hiram Boateng | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 40 | 6.98 | |
| 18 | Rhys Oates | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 20 | Louis Reed | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 10 | George Maris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 1 | Christy Pym | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 30 | 6.89 | |
| 40 | Davis Kellior-Dunn | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 8 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 12 | Callum Johnson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 6 | 3 | 64 | 7.03 | |
| 24 | Alfie Kilgour | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 6 | 40 | 7.48 | |
| 26 | Will Swan | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.64 | |
| 6 | Riley Harbottle | Defender | 1 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 5 | 48 | 7.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ