Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colo Colo 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colo Colo vs Universidad de Chile hôm nay ngày 15/09/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colo Colo vs Universidad de Chile tại Siêu Cúp Chile 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colo Colo vs Universidad de Chile hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Mariano Aranguiz Sandoval
Lucas Assad
0 - 1 Matias Sepulveda
Javier Urzua
0 - 2 Nicolas Guerra
0 - 3 Lucas Assad
Matias Ezequiel Zaldivia
Nicolas Guerra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Arturo Vidal | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 35 | 7.2 | |
| 22 | Mauricio Isla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 8 | Esteban Pavez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 10 | Claudio Ezequiel Aquino | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 9 | Marcelo Javier Correa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 11 | Marco Bolados | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 19 | 7 | |
| 15 | Emiliano Amor | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 6 | Sebastian Ignacio Vegas Orellana | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 5.1 | |
| 30 | Fernando De Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 5 | Victor Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 21 | Erick Wiemberg | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 4 | 54 | 6.7 | |
| 2 | Jonathan Villagra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 34 | Vicente Pizarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 1 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 19 | Ederson Salomon Rodriguez Lima | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 3 | Daniel Gutierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 32 | Lucas Cepeda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 24 | Leandro Hernandez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Carlos Mariano Aranguiz Sandoval | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 21 | Marcelo Alfonso Diaz Rojas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 6 | Nicolas Fernandez Miranda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 22 | Matias Ezequiel Zaldivia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 6 | 59 | 7.3 | |
| 27 | Rodrigo Contreras | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 9 | Leandro Miguel Fernandez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 17 | Fabian Hormazabal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 2 | 65 | 7.5 | |
| 25 | Gabriel Castellon | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 38 | 7.6 | |
| 14 | Sebastian Javier Rodriguez Iriarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 19 | Javier Urzua | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 61 | 7.5 | |
| 16 | Matias Sepulveda | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 8 | 0 | 57 | 8.6 | |
| 11 | Nicolas Guerra | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 3 | 38 | 8.1 | |
| 2 | Franco Calderon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 38 | 7.3 | |
| 7 | Maximiliano Gabriel Guerrero Pena | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 2 | 48 | 7.2 | |
| 10 | Lucas Assad | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 43 | 7.7 | |
| 15 | Felipe Salomoni | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 9 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ