Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colombia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colombia vs Costa Rica hôm nay ngày 29/06/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colombia vs Costa Rica tại Copa America 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colombia vs Costa Rica hôm nay chính xác nhất tại đây.
Manfred Alonso Ugalde Arce
Joel Campbell
Joseph Mora
Josimar Alcocer
Jefferson Brenes
Andy Emanuel Rojas Maroto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | James David Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 39 | 37 | 94.87% | 7 | 1 | 57 | 8.39 | |
| 24 | Jhon Cordoba | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 24 | 7.75 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 33 | 6.51 | |
| 15 | Andres Mateus Uribe Villa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 17 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 1 | 1 | 91 | 7.31 | |
| 16 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 43 | 6.68 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.06 | |
| 23 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 70 | 58 | 82.86% | 0 | 6 | 83 | 8.25 | |
| 2 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 65 | 98.48% | 0 | 5 | 68 | 7.11 | |
| 21 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 82 | 8.3 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 36 | 7.88 | |
| 11 | Jhon Arias | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 2 | 0 | 74 | 7.39 | |
| 14 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 6 | Richard Rios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 30 | 6.62 | |
| 5 | Castano Gil | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 22 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 2 | 63 | 6.71 | |
| 11 | Ariel Lassiter | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 17 | 5.86 | |
| 23 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 25 | 5.18 | |
| 4 | Juan Pablo Vargas | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 46 | 6.59 | |
| 8 | Joseph Mora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 21 | 5.92 | |
| 12 | Joel Campbell | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 46 | 6.63 | |
| 9 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.82 | |
| 14 | Orlando Moises Galo Calderon | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 22 | Haxzel Quiros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 41 | 6.04 | |
| 13 | Jefferson Brenes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 10 | Brandon Aguilera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 38 | 5.81 | |
| 21 | Alvaro Jose Zamora Mata | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 23 | 5.97 | |
| 17 | Warren Steven Madrigal Molina | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 21 | 5.88 | |
| 3 | Jeyland Mitchell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 44 | 6.25 | |
| 20 | Josimar Alcocer | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 24 | Andy Emanuel Rojas Maroto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ