Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colombia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colombia vs Panama hôm nay ngày 07/07/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colombia vs Panama tại Copa America 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colombia vs Panama hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eduardo Guerrero
Carlos Harvey
Jovani Welch
Abdiel Armando Ayarza Cocanegra
Edgardo Farina
Omar Valencia
Ismael Diaz De Leon
Jose Cordoba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Santiago Arias Naranjo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.57 | |
| 20 | Juan Quintero | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 10 | James David Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 7 | 0 | 48 | 9.12 | |
| 24 | Jhon Cordoba | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 6 | 24 | 8.49 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 7.19 | |
| 15 | Andres Mateus Uribe Villa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 44 | 7.37 | |
| 17 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 1 | 57 | 7.09 | |
| 9 | Miguel Angel Borja Hernandez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.53 | |
| 23 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 1 | 58 | 7.44 | |
| 8 | Jorge Carrascal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.52 | |
| 18 | Luis Sinisterra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.46 | |
| 2 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 43 | 6.91 | |
| 21 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 39 | 7.35 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 37 | 8.23 | |
| 11 | Jhon Arias | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 30 | 7.35 | |
| 6 | Richard Rios | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 1 | 58 | 8.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Eric Davis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 8 | 2 | 52 | 6.21 | |
| 25 | Roderick Miller | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 21 | 5.84 | |
| 11 | Ismael Diaz De Leon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 6 | Christian Jesus Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 54 | 6.12 | |
| 10 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 38 | 5.48 | |
| 23 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 0 | 52 | 5.82 | |
| 2 | Cesar Blackman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 5.77 | |
| 9 | Eduardo Guerrero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 5 | Abdiel Armando Ayarza Cocanegra | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.83 | |
| 22 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 4.39 | |
| 16 | Carlos Harvey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 38 | 6.75 | |
| 17 | Jose Fajardo Nelson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 21 | 5.97 | |
| 3 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 54 | 5.06 | |
| 14 | Jovani Welch | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 54 | 6.34 | |
| 18 | Omar Valencia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 24 | Edgardo Farina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 45 | 5.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ