Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colombia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colombia vs Paraguay hôm nay ngày 25/06/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colombia vs Paraguay tại Copa America 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colombia vs Paraguay hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gustavo Velazquez
Damian Bobadilla
Ramon Sosa Acosta
2 - 1 Julio Cesar Enciso
Adrian Andres Cubas
Adam Bareiro
Angel Rodrigo Romero Villamayor
Matias Rojas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Juan Quintero | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 10 | James David Rodriguez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 60 | 53 | 88.33% | 10 | 0 | 80 | 8.14 | |
| 24 | Jhon Cordoba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.13 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 1 | 36 | 6.55 | |
| 15 | Andres Mateus Uribe Villa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 23 | 6.54 | |
| 17 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 60 | 51 | 85% | 4 | 0 | 79 | 6.62 | |
| 16 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 60 | 48 | 80% | 0 | 2 | 70 | 7.83 | |
| 13 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 4 | 54 | 6.67 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.54 | |
| 23 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 67 | 55 | 82.09% | 0 | 5 | 80 | 7.05 | |
| 3 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 21 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 1 | 68 | 7.79 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 3 | 46 | 6.51 | |
| 11 | Jhon Arias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 63 | 6.9 | |
| 6 | Richard Rios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 72 | 7.77 | |
| 5 | Castano Gil | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 14 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 5 | Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 3 | 39 | 6.55 | |
| 10 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 25 | Gustavo Velazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 5 | 52 | 6.69 | |
| 16 | Matias Rojas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 26 | Hernesto Caballero Benitez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 26 | 5.62 | |
| 3 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 39 | 6.47 | |
| 23 | Mathias Villasanti | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 36 | 6.32 | |
| 9 | Adam Bareiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 4 | Mathias David Espinoza Acosta | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 1 | 5 | 57 | 6.7 | |
| 22 | Rodrigo Mario Morinigo Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 20 | 5.55 | |
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 49 | 8.08 | |
| 24 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 8 | 6.78 | |
| 8 | Damian Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 18 | Alex Adrian Arce Barrios | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 5 | 26 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ