Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colon de Santa Fe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colon de Santa Fe vs Argentinos Juniors hôm nay ngày 26/09/2023 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colon de Santa Fe vs Argentinos Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colon de Santa Fe vs Argentinos Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luciano Emilio Gondou Zanelli
Mariano Bittolo
Matias Gabriel Vera
Lucas Villalba
Miguel Angel Torren
Thiago Nuss
Francisco Gonzalez Metilli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Paolo Duval Goltz | Defender | 1 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 47 | 7.2 | |
| 3 | Emanuel Matias Mas | Defender | 1 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 9 | Ramon Abila | Forward | 4 | 2 | 3 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 22 | 8.3 | |
| 10 | Ruben Alejandro Botta | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 2 | 61 | 7.9 | |
| 27 | Jorge Benitez | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 23 | Alberto Espinola Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 1 | 65 | 6.6 | |
| 31 | Fabio Enrique Alvarez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 47 | 7.6 | |
| 15 | Angel Lucena | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 7 | Damian Batallini | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 32 | 7.5 | |
| 17 | Ignacio Chicco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 33 | Facundo Garces | Defender | 1 | 1 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 3 | 36 | 7.1 | |
| 34 | Stefano Moreyra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 21 | Eric Meza | Defender | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7 | |
| 19 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 31 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Miguel Angel Torren | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 0 | 73 | 6.3 | |
| 27 | Mariano Bittolo | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 7 | Javier Cabrera | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 6 | Lucas Villalba | Defender | 1 | 0 | 0 | 66 | 52 | 78.79% | 0 | 2 | 86 | 6.9 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Forward | 4 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 5 | 34 | 6.6 | |
| 14 | Matias Gabriel Vera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 25 | Alexis Martín Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 35 | 8.1 | |
| 15 | Leonardo Heredia | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 19 | 7 | |
| 13 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 29 | Marco Di Cesare | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 2 | 65 | 6.5 | |
| 32 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 11 | Thiago Nuss | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 5 | Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 1 | 76 | 6.8 | |
| 22 | Alan Lescano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 18 | Santiago Montiel | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ