Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colon de Santa Fe 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colon de Santa Fe vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày 30/05/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colon de Santa Fe vs Central Cordoba SDE tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colon de Santa Fe vs Central Cordoba SDE hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lucas Besozzi
Gustavo Canto
Marcelo Benitez
0 - 2 Leandro Maciel
Brian Blasi
Diego Vasquez
Jesus Miguel Soraire
Cristian Gonzalo Torres
Facundo Castelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ramon Abila | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 26 | 7.61 | |
| 40 | Rafael Marcelo Delgado | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 2 | 0 | 43 | 5.83 | |
| 2 | Lucas Acevedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 4 | 30 | 6.36 | |
| 14 | Baldomero Perlaza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 58 | 7.05 | |
| 27 | Julian Chicco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 47 | 6.17 | |
| 17 | Ignacio Chicco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 30 | 5.66 | |
| 33 | Facundo Garces | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 0 | 60 | 6.69 | |
| 30 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 25 | 16 | 64% | 2 | 4 | 50 | 7.61 | |
| 22 | Juan Pablo Alvarez | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 43 | 6.22 | |
| 34 | Stefano Moreyra | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 41 | 5.5 | ||
| 36 | Gian Nardelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 21 | Eric Meza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 4 | 0 | 62 | 6.2 | |
| 16 | Natanael Troncoso | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 7.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ciro Rius | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 23 | Enzo Kalinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 56 | 6.87 | |
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 36 | 6.73 | ||
| 16 | Marcelo Benitez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 0 | 61 | 6.19 | |
| 29 | Gustavo Canto | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 3 | 49 | 6.75 | |
| 1 | Marcos Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 4 | 22.22% | 0 | 0 | 22 | 5.54 | |
| 17 | Brian Blasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 40 | 5.91 | |
| 25 | Leandro Maciel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 48 | 7.58 | |
| 8 | Jesus Miguel Soraire | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 2 | Fabio Pereyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 31 | 5.77 | |
| 44 | Brian Farioli | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 6 | 0 | 44 | 6.79 | |
| 77 | Lucas Besozzi | Cánh trái | 6 | 2 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 2 | 0 | 59 | 7.92 | |
| 30 | Diego Vasquez | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ