Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colon de Santa Fe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colon de Santa Fe vs Newells Old Boys hôm nay ngày 14/03/2023 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colon de Santa Fe vs Newells Old Boys tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colon de Santa Fe vs Newells Old Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bruno Pitton
Jonathan Diego Menendez
1 - 1 Jorge Recalde
Pablo Javier Perez
Lisandro Montenegro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Paolo Duval Goltz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.58 | |
| 92 | Jorge Benitez | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 26 | 6.91 | |
| 11 | Joaquin Ibanez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 1 | 2 | 28 | 7.81 | |
| 40 | Rafael Marcelo Delgado | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 27 | 7.58 | |
| 27 | Julian Chicco | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 6.34 | |
| 17 | Ignacio Chicco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 0 | 19 | 7.36 | |
| 33 | Facundo Garces | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 26 | Carlos Arrua | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 30 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 17 | 6.74 | |
| 22 | Juan Pablo Alvarez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 28 | 7.43 | |
| 34 | Stefano Moreyra | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 19 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 28 | 6.44 | |
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 23 | 5.74 | |
| 28 | Jorge Recalde | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 21 | 6.26 | |
| 15 | Bruno Pitton | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 45 | 5.92 | |
| 30 | Cristian Ferreira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 47 | 6.01 | |
| 6 | Jherson Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 48 | 6.25 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 27 | 6.45 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 50 | 6.05 | |
| 19 | Facundo Mansilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 5 | 46 | 6.9 | |
| 18 | Brian Nicolas Aguirre | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 30 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ