Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colon de Santa Fe 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colon de Santa Fe vs River Plate hôm nay ngày 20/10/2023 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colon de Santa Fe vs River Plate tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colon de Santa Fe vs River Plate hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Miguel Angel Borja Hernandez
Agustin Palavecino
Milton Casco
2 - 2 Miguel Angel Borja Hernandez
Enzo Hernan Diaz
Matias Suarez
Facundo Colidio
Pablo Solari
Gonzalo Nicolas Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Cristian VEGA | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 6 | Paolo Duval Goltz | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 3 | Emanuel Matias Mas | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 9 | Ramon Abila | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 10 | Ruben Alejandro Botta | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 55 | 8.5 | |
| 22 | Javier Toledo | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 12 | 6.7 | |
| 31 | Fabio Enrique Alvarez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 15 | Angel Lucena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 7 | Damian Batallini | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 17 | Ignacio Chicco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 9 | 33.33% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 33 | Facundo Garces | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 34 | Stefano Moreyra | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 36 | Gian Nardelli | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 21 | Eric Meza | Defender | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 19 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Matias Suarez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 20 | Milton Casco | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 54 | 5.9 | |
| 24 | Enzo Nicolas Perez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 95 | 87 | 91.58% | 0 | 3 | 108 | 7.7 | |
| 10 | Manuel Lanzini | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 99 | 83 | 83.84% | 0 | 0 | 114 | 7.9 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 69 | 6.6 | |
| 26 | Ignacio Martin Fernandez | Midfielder | 3 | 0 | 3 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 74 | 8 | |
| 9 | Miguel Angel Borja Hernandez | Forward | 3 | 2 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 31 | 8.5 | |
| 18 | Gonzalo Nicolas Martinez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 21 | Ezequiel Barco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 6 | Hector Martinez | Defender | 1 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 3 | 72 | 7.1 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 3 | 36 | 6.8 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 33 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 16 | Facundo Colidio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 15 | Marcelo Herrera | Defender | 2 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 36 | Pablo Solari | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ