Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colon de Santa Fe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colon de Santa Fe vs Velez Sarsfield hôm nay ngày 22/04/2023 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colon de Santa Fe vs Velez Sarsfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colon de Santa Fe vs Velez Sarsfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomas Guidara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Cristian VEGA | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 4 | 37 | 7.18 | |
| 6 | Paolo Duval Goltz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 35 | 7.02 | |
| 9 | Ramon Abila | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 3 | 29 | 8.59 | |
| 40 | Rafael Marcelo Delgado | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 37 | 21 | 56.76% | 4 | 1 | 56 | 7.5 | |
| 14 | Baldomero Perlaza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 5 | 31 | 7.88 | |
| 17 | Ignacio Chicco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 7.43 | |
| 33 | Facundo Garces | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 40 | 7.06 | |
| 30 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 2 | 35 | 6.76 | |
| 22 | Juan Pablo Alvarez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 38 | 6.79 | |
| 21 | Eric Meza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 9 | 1 | 64 | 8.03 | |
| 19 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 34 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lucas David Pratto | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 33 | 6.48 | |
| 17 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 3 | 44 | 7.02 | |
| 1 | Gaston Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 5.96 | |
| 24 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 5.57 | |
| 5 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 3 | 74 | 6.98 | |
| 4 | Roberto Joaquin Garcia | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | ||
| 14 | Lenny Ivo Lobato Romanelli | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 4 | 6.15 | ||
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.15 | |
| 31 | Valentin Gomez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 3 | 76 | 6.98 | |
| 18 | Julian Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 26 | Mateo Seoane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 0 | 64 | 6 | |
| 19 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6 | |
| 42 | Gianluca Prestianni | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 45 | 6.94 | |
| 32 | Cristian Ordonez | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 36 | 5.92 | ||
| 33 | Elías Cabrera | 2 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 3 | 0 | 53 | 6.15 | ||
| 27 | Thiago Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 54 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ