Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colorado Rapids
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Atlanta United hôm nay ngày 17/08/2025 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs Atlanta United tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs Atlanta United hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Aleksey Miranchuk
Juan Berrocal
Tristan Muyumba
Luke Brennan
Steven Alzate
Nykolas Sessock
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 2 | 61 | 6.57 | |
| 1 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 30 | 5.84 | |
| 4 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 1 | 38 | 6.52 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 8 | 0 | 66 | 6.74 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 3 | 0 | 66 | 6.64 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 5 | 42 | 10 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 7.12 | |
| 8 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 1 | 66 | 6.7 | |
| 24 | Noah Cobb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 60 | 6.58 | |
| 19 | Ian Murphy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 57 | 6.17 | |
| 16 | Alex Harris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 47 | Sydney Wathuta | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 34 | 4.46 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 5 | 0 | 56 | 6.98 | |
| 5 | Stian Gregersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 0 | 83 | 6.32 | |
| 10 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 47 | 6.06 | |
| 19 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 5 | 22 | 6.34 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 79 | 96.34% | 0 | 3 | 97 | 6.64 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 3 | 56 | 6.44 | |
| 7 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 20 | 6.19 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 9 | Saba Lobjanidze | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 6 | Juan Berrocal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 24 | 5.7 | |
| 2 | Ronald Hernandez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 1 | 58 | 6.41 | |
| 99 | Bartosz Slisz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 0 | 80 | 5.97 | |
| 28 | William Reilly | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 32 | 5.71 | |
| 20 | Luke Brennan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.41 | |
| 66 | Nykolas Sessock | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ