Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colorado Rapids
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Austin FC hôm nay ngày 01/10/2023 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs Austin FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs Austin FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Will Bruin
Calvin Fodrey
Memo Rodriguez
Will Bruin
Emiliano Rigoni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Diego Rubio Kostner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 28 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 15 | 6.64 | |
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 27 | 7.78 | |
| 1 | Marko Ilic | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.72 | ||
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 6 | 0 | 32 | 7.19 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 22 | 6.56 | |
| 13 | Andrew Gutman | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.55 | |
| 27 | Sebastian Anderson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 24 | 6.47 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alex Ring | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 20 | 6.02 | |
| 13 | Ethan Finlay | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 13 | 5.89 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 7 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 5 | 1 | 24 | 6.21 | |
| 5 | Jhojan Valencia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 5.92 | |
| 18 | Julio Cascante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 38 | 6.09 | |
| 24 | Nick Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 42 | 5.91 | |
| 15 | Leo Vaisanen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 39 | 5.92 | |
| 17 | Jon Gallagher | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 30 | 5.75 | |
| 6 | Daniel Pereira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 42 | 6.08 | |
| 33 | Owen Wolff | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ