Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colorado Rapids
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Austin FC hôm nay ngày 08/06/2025 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs Austin FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs Austin FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mikkel Desler
Robert Taylor
Ilie Sanchez Farres
0 - 2 Rafael Navarro Leal(OW)
Zan Kolmanic
Jader Rafael Obrian
Diego Rubio Kostner
Ilie Sanchez Farres
Jader Rafael Obrian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 2 | 73 | 6.17 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 3 | 79 | 6.77 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.04 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 7 | 35 | 28 | 80% | 16 | 1 | 59 | 7.22 | |
| 4 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 3 | 0 | 58 | 6.39 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.19 | |
| 12 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 48 | 6.13 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 0 | 41 | 5.79 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Forward | 4 | 1 | 2 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 42 | 5.79 | |
| 41 | Nicholas Defreitas-Hansen | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 33 | 7.43 | ||
| 14 | Calvin Harris | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 77 | Darren Yapi | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 7 | 5.99 | |
| 8 | Oliver Larraz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 50 | 6.37 | |
| 99 | Jackson Travis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 3 | 1 | 69 | 6.48 | |
| 18 | Sam Bassett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 26 | 5.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 20 | 6.18 | |
| 21 | Diego Rubio Kostner | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 48 | 8.18 | |
| 5 | Oleksandr Svatok | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 3 | 57 | 7.21 | |
| 16 | Robert Taylor | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 3 | Mikkel Desler | Defender | 2 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 48 | 8.23 | |
| 14 | Besard Sabovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 42 | 6.47 | |
| 9 | Brandon Vazquez | Forward | 4 | 4 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 4 | 34 | 7.31 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 62 | 6.72 | |
| 7 | Jader Rafael Obrian | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 23 | Zan Kolmanic | Defender | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 17 | Jon Gallagher | Forward | 0 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 2 | 2 | 36 | 7 | |
| 11 | Osman Bukari | Forward | 1 | 1 | 3 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Defender | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 2 | 1 | 68 | 7.38 | |
| 8 | Daniel Pereira | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 60 | 7.25 | |
| 33 | Owen Wolff | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 53 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ