Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colorado Rapids
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Club Tijuana hôm nay ngày 04/08/2025 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs Club Tijuana tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs Club Tijuana hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gilberto Mora
Rafael Fernandez
0 - 1 Jackson Gabriel Porozo Vernaza
Kevin Castaneda Vargas
Adonis Stalin Preciado Quintero
Ramiro Arciga
0 - 2 Ramiro Arciga
Ivan Tona
Joe Corona
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 1 | 71 | 6.6 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 76 | 7.3 | |
| 1 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 29 | 8 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 82 | 71 | 86.59% | 12 | 1 | 108 | 7.5 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 7 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 8 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 4 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 19 | Ian Murphy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 4 | 89 | 6.7 | |
| 99 | Jackson Travis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 13 | Wayne Frederick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 18 | Sam Bassett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 16 | Alex Harris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Joe Corona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.9 | |
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 42 | 7.8 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 2 | 61 | 7.2 | |
| 9 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 8 | 41 | 6.8 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 44 | 6.5 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 7 | Vitinho | Cánh phải | 5 | 2 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 44 | 6.7 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 7.1 | |
| 33 | Pablo Nicolas Ortiz Orozco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 19 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 35 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ