Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colorado Rapids
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs FC Dallas hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs FC Dallas tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs FC Dallas hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Pedrinho
2 - 2 Luciano Federico Acosta
Tsiki Ntsabeleng
Bernard Kamungo
2 - 3 Petar Musa
Logan Farrington
Anderson Andres Julio Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 1 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 3 | 0 | 6 | 42 | 39 | 92.86% | 11 | 0 | 70 | 8 | |
| 4 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 66 | 52 | 78.79% | 3 | 2 | 86 | 7 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 11 | Omir Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 12 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 2 | 52 | 6.8 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Forward | 4 | 2 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 4 | 43 | 8.5 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 34 | Michael Edwards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 8 | Oliver Larraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 47 | 8.4 | |
| 19 | Ian Murphy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 68 | 6.7 | |
| 36 | Anderson Rosa | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sebastian Lletget | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 1 | 1 | 70 | 7 | |
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 10 | Luciano Federico Acosta | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 38 | 26 | 68.42% | 2 | 1 | 53 | 7.3 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 5 | 44 | 6.7 | |
| 1 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 4 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 49 | 6.1 | |
| 11 | Anderson Andres Julio Santos | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 9 | Petar Musa | Forward | 3 | 2 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 59 | 8.3 | |
| 3 | Osaze Urhoghide | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 16 | Tsiki Ntsabeleng | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 7 | |
| 23 | Logan Farrington | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Pedrinho | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 28 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ