Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colorado Rapids
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs FC Dallas hôm nay ngày 21/04/2024 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs FC Dallas tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs FC Dallas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sebastien Ibeagha
Bernard Kamungo
Logan Farrington
Sam Junqua
Tsiki Ntsabeleng
Nkosi Burgess
Patrickson Delgado
2 - 1 Petar Musa
Logan Farrington
Carl Sainte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 95 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 6 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 2 | 1 | 84 | 7.7 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 17 | 17 | 100% | 2 | 0 | 33 | 7 | |
| 11 | Omir Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 22 | Sebastian Anderson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6 | |
| 18 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 8 | Lamine Diack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 21 | Jasper Loffelsend | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 56 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Omar Gonzalez | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 14 | Asier Illarramendi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 8 | Sebastian Lletget | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 7 | Paul Arriola | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 5 | 1 | 70 | 7.3 | |
| 31 | Eugene Ansah | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 0 | 1 | 76 | 6.5 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 18 | Liam Fraser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 3 | 1 | 68 | 7.4 | |
| 9 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 39 | 7.3 | |
| 29 | Sam Junqua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 2 | 1 | 86 | 7 | |
| 12 | Carl Sainte | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 17 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 11 | Dante Sealy | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 5 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 16 | Tsiki Ntsabeleng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 6 | Patrickson Delgado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 23 | Logan Farrington | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 15 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ