Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colorado Rapids
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs FC Kansas City hôm nay ngày 05/03/2023 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs FC Kansas City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs FC Kansas City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Roger Espinoza
Felipe Hernandez
Khiry Lamar Shelton
Tim Leibold
Cameron Duke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Steve Beitashour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 1 | 77 | 6.77 | |
| 28 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 36 | 6.09 | |
| 22 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 37 | 8.56 | |
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 2 | 81 | 7.29 | |
| 12 | Michael Barrios | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 0 | 35 | 6.55 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 2 | 0 | 86 | 7.4 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 80 | 67 | 83.75% | 3 | 1 | 98 | 7.04 | |
| 6 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 75 | 86.21% | 0 | 1 | 97 | 6.82 | |
| 29 | Braian Galván | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 3 | 2 | 5 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 45 | 7.9 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.86 | |
| 97 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.55 | |
| 8 | Max Alves | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 38 | 6.37 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 33 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Andreu Fontas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 41 | 6.98 | |
| 8 | Graham Zusi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 63 | 7.78 | |
| 15 | Roger Espinoza | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 2 | 41 | 6.62 | |
| 54 | Remi Walter | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 1 | 49 | 6.82 | |
| 14 | Tim Leibold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trái | 5 | 4 | 4 | 30 | 25 | 83.33% | 6 | 0 | 58 | 7.9 | |
| 2 | Ben Sweat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 4 | 1 | 59 | 6.94 | |
| 11 | Khiry Lamar Shelton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 20 | Daniel Salloi | Cánh trái | 6 | 3 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 45 | 7.14 | |
| 21 | Felipe Hernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 77 | Marinos Tzionis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 28 | Cameron Duke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 4 | Robert Voloder | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 40 | 6.87 | |
| 23 | William Agada | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 4 | 26 | 6.45 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 38 | 7.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ