Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colorado Rapids
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Houston Dynamo hôm nay ngày 16/07/2023 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs Houston Dynamo tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs Houston Dynamo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Franco Nicolas Escobar No penalty (VAR xác nhận)
Ibrahim Aliyu
Nelson Quinones
Thorleifur Ulfarsson
Ethan Bartlow
Corey Baird
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Danny Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 14 | 6.25 | |
| 22 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 44 | 7.64 | |
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 50 | 6.76 | |
| 21 | Bryan Acosta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 1 | 58 | 6.2 | |
| 12 | Michael Barrios | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 11 | 6.35 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 63 | 6.78 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 61 | 53 | 86.89% | 13 | 0 | 82 | 6.64 | |
| 6 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 49 | 6.61 | |
| 7 | Jonathan Lewis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 29 | Braian Galván | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 31 | 6.64 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 46 | 7.07 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 13 | Andrew Gutman | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 3 | 70 | 7.25 | |
| 15 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 4 | 54 | 6.98 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 6 | 1 | 67 | 6.99 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 41 | 7.41 | |
| 5 | Daniel Steres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 47 | 6.58 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 1 | 47 | 6.63 | |
| 27 | Luis Alberto Caicedo Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 49 | 6.66 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 56 | 6.78 | |
| 7 | Ivan Franco | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.05 | |
| 11 | Corey Baird | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 34 | Thorleifur Ulfarsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 4 | Ethan Bartlow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 21 | Nelson Quinones | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 40 | 6.81 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 4 | 61 | 7.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ