Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colorado Rapids
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Houston Dynamo hôm nay ngày 24/03/2024 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs Houston Dynamo tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs Houston Dynamo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Franco Nicolas Escobar
Carlos Sebastian Ferreira Vidal
Latif Blessing
Brad Smith
0 - 1 Brad Smith
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 65 | 98.48% | 0 | 1 | 68 | 6.8 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 3 | 3 | 85 | 7.3 | |
| 95 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 6 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 2 | 60 | 6.6 | |
| 7 | Jonathan Lewis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 64 | 60 | 93.75% | 7 | 2 | 90 | 7.9 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 11 | Omir Fernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 3 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 18 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 0 | 49 | 7 | |
| 27 | Kimani Stewart Baynes | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 7 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jan Gregus | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 1 | 73 | 7.1 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 3 | Brad Smith | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 7.4 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 3 | 102 | 7.3 | |
| 11 | Carlos Sebastian Ferreira Vidal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 9 | 7 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 1 | 70 | 6.7 | |
| 15 | Latif Blessing | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 0 | 71 | 6.3 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 4 | Ethan Bartlow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 1 | 73 | 7 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 2 | 95 | 7.7 | |
| 35 | Brooklyn Raines | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 17 | Gabriel Segal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ