Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colorado Rapids
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày 03/10/2024 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs Los Angeles Galaxy tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs Los Angeles Galaxy hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Gabriel Fortes Chaves
1 - 2 Riqui Puig
Marco Delgado
Gaston Brugman
Julian Aude
Diego Fagundez
Miguel Berry
Isaiah Parente
1 - 3 Riqui Puig
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 95 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 20 | Connor Ronan | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 75 | 63 | 84% | 1 | 0 | 88 | 8 | |
| 6 | Lalas Abubakar | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 46 | 6.2 | |
| 7 | Jonathan Lewis | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 39 | 34 | 87.18% | 10 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 4 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 11 | Omir Fernandez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 3 | Sam Vines | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 3 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 32 | 7.1 | |
| 14 | Calvin Harris | Forward | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 77 | Darren Yapi | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 18 | Oliver Larraz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 2 | 0 | 55 | 7 | |
| 21 | Jasper Loffelsend | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 99 | Jackson Travis | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 34 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 4 | Maya Yoshida | Defender | 0 | 0 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 2 | 94 | 7.3 | |
| 5 | Gaston Brugman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 8 | Marco Delgado | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 61 | 7.6 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Forward | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 22 | 6.3 | |
| 14 | John Nelson | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 3 | 51 | 6.7 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 0 | 82 | 6.5 | |
| 10 | Riqui Puig | Midfielder | 5 | 4 | 0 | 90 | 71 | 78.89% | 0 | 0 | 102 | 8.9 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Forward | 5 | 2 | 6 | 38 | 31 | 81.58% | 5 | 0 | 56 | 9.3 | |
| 27 | Miguel Berry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.2 | |
| 3 | Julian Aude | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 1 | 61 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ