Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colorado Rapids
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colorado Rapids vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày 26/06/2025 lúc 10:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colorado Rapids vs Los Angeles Galaxy tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colorado Rapids vs Los Angeles Galaxy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Agustin Sanabria Magole
Isaiah Parente
Edwin Javier Cerrillo
Julian Aude
Diego Fagundez
Mauricio Cuevas
Christian Ramirez
Isaiah Parente
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.79 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 39 | 6.55 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 29 | 7.38 | |
| 4 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 42 | 7.06 | |
| 12 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 51 | 6.84 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 48 | 7.57 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 27 | 7.05 | |
| 41 | Nicholas Defreitas-Hansen | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 7.18 | ||
| 14 | Calvin Harris | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 21 | 7.6 | |
| 8 | Oliver Larraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 39 | 7.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 0 | 48 | 6.24 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 86 | 94.51% | 0 | 1 | 100 | 6.43 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 1 | 61 | 6.57 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 1 | 43 | 6.43 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 1 | 73 | 6.23 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 90 | 81 | 90% | 1 | 0 | 101 | 6.04 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 55 | 6.64 | |
| 9 | Matheus Nascimento de Paula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 16 | Isaiah Parente | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 31 | 6.12 | |
| 1 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 2 | 77 | 6.53 | |
| 8 | Lucas Agustin Sanabria Magole | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 46 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ